守祧 shǒu tiāo · thủ thiêu Hán Việt: thủ thiêu · Pinyin: shǒu tiāo Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 祧 (thiêu)Pinyinshǒu tiāoHán Việtthủ thiêuCấu tạo守 + 祧 · thủ + thiêu nghĩa thành phần: thủ + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。掌守先王先公的祖庙; 谓家族中的宗祠祖庙。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。掌守先王先公的祖庙。 2.谓家族中的宗祠祖庙。