守禁 shǒu jìn · thủ cấm Hán Việt: thủ cấm · Pinyin: shǒu jìn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 禁 (cấm)Pinyinshǒu jìnHán Việtthủ cấmCấu tạo守 + 禁 · thủ + cấm nghĩa thành phần: thủ + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌握法律。Tân Hoa Tự Điển 1.掌握法律。