守簿
thủ bộ
Hán Việt: thủ bộ
Tổng quan
iên chức coi giữ sổ sách. thủ bạ thủ bạ ☆Viên chức coi giữ sổ sách.
Nghĩa
Việt
- Cihui iên chức coi giữ sổ sách. thủ bạ thủ bạ ☆Viên chức coi giữ sổ sách.
Hán Việt: thủ bộ
iên chức coi giữ sổ sách. thủ bạ thủ bạ ☆Viên chức coi giữ sổ sách.