守精 shǒu jīng · thủ tinh Hán Việt: thủ tinh · Pinyin: shǒu jīng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 精 (tinh)Pinyinshǒu jīngHán Việtthủ tinhCấu tạo守 + 精 · thủ + tinh nghĩa thành phần: thủ + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝聚的神采; 保持精气。Tân Hoa Tự Điển 1.凝聚的神采。 2.保持精气。