守素 shǒu sù · thủ tố Hán Việt: thủ tố · Pinyin: shǒu sù Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 素 (tố)Pinyinshǒu sùHán Việtthủ tốCấu tạo守 + 素 · thủ + tố nghĩa thành phần: thủ + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持素志。Tân Hoa Tự Điển 1.保持素志。