守紀 thủ kỉ Hán Việt: thủ kỉ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 紀 (kỉ)Hán Việtthủ kỉCấu tạo守 + 紀 · thủ + kỉ nghĩa thành phần: thủ + kỉ Nghĩa EngCihui 守紀 shǒujì v.o. observe discipline