守終

shǒu zhōng thủ chung

Hán Việt: thủ chung · Pinyin: shǒu zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓终身坚守不止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓终身坚守不止。