守經

shǒu jīng thủ kinh

Hán Việt: thủ kinh · Pinyin: shǒu jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固守经义或常法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.固守经义或常法。