守藩 shǒu fān · thủ phiên Hán Việt: thủ phiên · Pinyin: shǒu fān Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 藩 (phiên)Pinyinshǒu fānHán Việtthủ phiênCấu tạo守 + 藩 · thủ + phiên nghĩa thành phần: thủ + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指王侯驻守其封地。亦指受封为王侯。Tân Hoa Tự Điển 1.指王侯驻守其封地。亦指受封为王侯。