守虜 shǒu lǔ · thủ lỗ Hán Việt: thủ lỗ · Pinyin: shǒu lǔ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 虜 (lỗ)Pinyinshǒu lǔHán Việtthủ lỗCấu tạo守 + 虜 · thủ + lỗ nghĩa thành phần: thủ + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"守钱虏"。