守虛

shǒu xū thủ hư

Hán Việt: thủ hư · Pinyin: shǒu xū

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持虚静; 谓心力衰弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保持虚静。 2.谓心力衰弱。