守行 shǒu xíng · thủ hành Hán Việt: thủ hành · Pinyin: shǒu xíng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 行 (hành)Pinyinshǒu xíngHán Việtthủ hànhCấu tạo守 + 行 · thủ + hành nghĩa thành phần: thủ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持好的品行。Tân Hoa Tự Điển 1.保持好的品行。