守要

shǒu yào thủ yếu

Hán Việt: thủ yếu · Pinyin: shǒu yào

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (yếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌握重权;把握关键; 把守要隘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌握重权;把握关键。 2.把守要隘。