守訓 shǒu xùn · thủ huấn Hán Việt: thủ huấn · Pinyin: shǒu xùn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 訓 (huấn)Pinyinshǒu xùnHán Việtthủ huấnCấu tạo守 + 訓 · thủ + huấn nghĩa thành phần: thủ + huấn