守请 thủ thỉnh Hán Việt: thủ thỉnh Tổng quan thủ thỉnh (雜語)猶言內報。勅修清規曰:「粥羅行者守請新人至寢堂。」☸ Cấu tạo: 守 (thủ) + 请 (thỉnh)Hán Việtthủ thỉnhCấu tạo守 + 请 · thủ + thỉnh nghĩa thành phần: thủ + thỉnh Nghĩa ViệtCihui thủ thỉnh (雜語)猶言內報。勅修清規曰:「粥羅行者守請新人至寢堂。」☸