守謙

shǒu qiān thủ khiêm

Hán Việt: thủ khiêm · Pinyin: shǒu qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (khiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持谦逊的态度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保持谦逊的态度。