守财卤 thủ tài lỗ Hán Việt: thủ tài lỗ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 财 (tài) + 卤 (lỗ)Hán Việtthủ tài lỗCấu tạo守 + 财 + 卤 · thủ + tài + lỗ nghĩa thành phần: thủ + tài + lỗ