守貳 shǒu èr · thủ nhị Hán Việt: thủ nhị · Pinyin: shǒu èr Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 貳 (nhị)Pinyinshǒu èrHán Việtthủ nhịCấu tạo守 + 貳 · thủ + nhị nghĩa thành phần: thủ + nhị