守貞
thủ trinh
Hán Việt: thủ trinh · Pinyin: shǒu zhēn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保持坚贞的节操。多指女子守志不嫁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.保持坚贞的节操。多指女子守志不嫁。
Eng
- Cihui 守貞 shǒuzhēn v.o. 1. <trad.> remain a widow forever although still young 2. stick to principle