守選 shǒu xuǎn · thủ tuyển Hán Việt: thủ tuyển · Pinyin: shǒu xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 選 (tuyển)Pinyinshǒu xuǎnHán Việtthủ tuyểnCấu tạo守 + 選 · thủ + tuyển nghĩa thành phần: thủ + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 等候选用。Tân Hoa Tự Điển 1.等候选用。