守邏

shǒu luó thủ la

Hán Việt: thủ la · Pinyin: shǒu luó

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警卫,巡逻;执行警卫﹑巡逻任务的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.警卫,巡逻;执行警卫﹑巡逻任务的人。