守道 shǒu dào · thủ đạo Hán Việt: thủ đạo · Pinyin: shǒu dào Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 道 (đạo)Pinyinshǒu dàoHán Việtthủ đạoCấu tạo守 + 道 · thủ + đạo nghĩa thành phần: thủ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚守某种道德规范; 防守之道。Tân Hoa Tự Điển 1.坚守某种道德规范。 2.防守之道。