守邦 shǒu bāng · thủ bang Hán Việt: thủ bang · Pinyin: shǒu bāng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 邦 (bang)Pinyinshǒu bāngHán Việtthủ bangCấu tạo守 + 邦 · thủ + bang nghĩa thành phần: thủ + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守卫邦国。Tân Hoa Tự Điển 1.守卫邦国。