守邸 shǒu dǐ · thủ để Hán Việt: thủ để · Pinyin: shǒu dǐ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 邸 (để)Pinyinshǒu dǐHán Việtthủ đểCấu tạo守 + 邸 · thủ + để nghĩa thành phần: thủ + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守卫官邸的人。Tân Hoa Tự Điển 1.守卫官邸的人。