守闕 shǒu quē · thủ khuyết Hán Việt: thủ khuyết · Pinyin: shǒu quē Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 闕 (khuyết)Pinyinshǒu quēHán Việtthủ khuyếtCấu tạo守 + 闕 · thủ + khuyết nghĩa thành phần: thủ + khuyết