守閽 shǒu hūn · thủ hôn Hán Việt: thủ hôn · Pinyin: shǒu hūn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 閽 (hôn)Pinyinshǒu hūnHán Việtthủ hônCấu tạo守 + 閽 · thủ + hôn nghĩa thành phần: thủ + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守门; 指守门人。Tân Hoa Tự Điển 1.守门。 2.指守门人。