守闕

shǒu quē thủ khuyết

Hán Việt: thủ khuyết · Pinyin: shǒu quē

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守候于宫门; 官员等候补缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守候于宫门。 2.官员等候补缺。