守雌 shǒu cí · thủ thư Hán Việt: thủ thư · Pinyin: shǒu cí Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 雌 (thư)Pinyinshǒu cíHán Việtthủ thưCấu tạo守 + 雌 · thủ + thư nghĩa thành phần: thủ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以柔弱的态度处世。Tân Hoa Tự Điển 1.以柔弱的态度处世。