守靜 shǒu jìng · thủ tĩnh Hán Việt: thủ tĩnh · Pinyin: shǒu jìng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 靜 (tĩnh)Pinyinshǒu jìngHán Việtthủ tĩnhCấu tạo守 + 靜 · thủ + tĩnh nghĩa thành phần: thủ + tĩnh