守願 shǒu yuàn · thủ nguyện Hán Việt: thủ nguyện · Pinyin: shǒu yuàn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 願 (nguyện)Pinyinshǒu yuànHán Việtthủ nguyệnCấu tạo守 + 願 · thủ + nguyện nghĩa thành phần: thủ + nguyện