安位

an vị

Hán Việt: an vị

Tổng quan

yên với địa vị của mình. an vị an vị ☆Ở yên với địa vị của mình.

Cấu tạo: (an) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yên với địa vị của mình. an vị an vị ☆Ở yên với địa vị của mình.