安佚

an dật

Hán Việt: an dật

Tổng quan

An vui. Có nghĩa như An lạc

Cấu tạo: 安 (an) + 佚 (dật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yên ổn
  • VietPhrases yên rồi
  • Tần suất từ An vui. Có nghĩa như An lạc.; n vui. Có nghĩa như An lạc.; yên rồi

Từ liên quan

Gần nghĩa

佚名 · 佚女 · 佚遊 · 安𢚸 · 安𪪈 · 安世 · 安丘 · 安义