安全实时传输协议

ān quán shí shí chuán shū xié yìan toàn thật thì truyện thâu hiệp nghị

Hán Việt: an toàn thật thì truyện thâu hiệp nghị · Pinyin: ān quán shí shí chuán shū xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 實 (thật) + 時 (thì) + 傳 (truyện) + 輸 (thâu) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao thức truyền an toàn

Đức

  • Handedict Secure Real-Time Transport Protocol, SRTP

Từ liên quan

Gần nghĩa

安全和工业标准 · 安全操作保护措施 · 安全信息研讨会 · 安全关闭计算机 · 安全措施的弱點