安全操作保护措施

ān quán cāo zuò bǎo hù cuò shīan toàn thao tác bảo hộ thố thi

Hán Việt: an toàn thao tác bảo hộ thố thi · Pinyin: ān quán cāo zuò bǎo hù cuò shī

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 操 (thao) + 作 (tác) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 措 (thố) + 施 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biện pháp bảo hộ

Đức

  • Handedict Arbeitsschutzmaßnahmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

安全和工业标准 · 安全实时传输协议 · 安全信息研讨会 · 安全关闭计算机 · 安全措施的弱點