安全信息研讨会

ān quán xìn xī yán tǎo huìan toàn tín tức nghiên thảo hội

Hán Việt: an toàn tín tức nghiên thảo hội · Pinyin: ān quán xìn xī yán tǎo huì

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 信 (tín) + 息 (tức) + 研 (nghiên) + 討 (thảo) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội thảo an toàn

Đức

  • Handedict Sicherheitsseminar

Từ liên quan

Gần nghĩa

安全和工业标准 · 安全关闭计算机 · 安全措施的弱點 · 安全实时传输协议 · 安全带预紧器 · 安全技术规则 · 安全接线端子 · 安全操作保护措施