安全港
an toàn cảng
Hán Việt: an toàn cảng · Pinyin: ān quán gǎng
Tổng quan
bến cảng an toàn; nơi ẩn náu an toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui bến cảng an toàn; nơi ẩn náu an toàn
Eng
- CC-CEDICT safe harbor; safe haven
- Cihui safe harbor; safe haven
ja
- JMdict safe harbour