安利

ān lì an lợi

Hán Việt: an lợi · Pinyin: ān lì

Tổng quan

Amway (thương hiệu) | giới thiệu (sản phẩm, v.v.) | quảng bá

Cấu tạo: (an) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Amway (thương hiệu) | giới thiệu (sản phẩm, v.v.) | quảng bá

Eng

  • CC-CEDICT Amway (brand)
  • CC-CEDICT to recommend (a product etc); to promote
  • Cihui Amway (brand)