安制

an chế

Hán Việt: an chế

Tổng quan

hông vượt quá phận mình. Cũng như An phận. an chế an chế ☆Không vượt quá phận mình. Cũng như An phận.

Cấu tạo: (an) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông vượt quá phận mình. Cũng như An phận. an chế an chế ☆Không vượt quá phận mình. Cũng như An phận.