安辦 ān bàn · an bạn Hán Việt: an bạn · Pinyin: ān bàn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 辦 (bạn)Pinyinān bànHán Việtan bạnCấu tạo安 + 辦 · an + bạn nghĩa thành phần: an + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹安排,安置。Tân Hoa Tự Điển 1.犹安排,安置。