安匝

ān zā an táp

Hán Việt: an táp · Pinyin: ān zā

Tổng quan

ampe-vòng (đơn vị lực từ động)

Cấu tạo: (an) + (táp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ampe-vòng (đơn vị lực từ động)

Eng

  • CC-CEDICT ampere-turn (unit of magnetomotive force)
  • Cihui ampere-turn (unit of magnetomotive force)