安地斯 ān dì sī·an địa tư Hán Việt: an địa tư · Pinyin: ān dì sī Tổng quan dãy núi Andes Cấu tạo: 安 (an) + 地 (địa) + 斯 (tư)Pinyinān dì sīHán Việtan địa tưTừ loạidanhCấu tạo安 + 地 + 斯 · an + địa + tư nghĩa thành phần: an + địa + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 AndesEngCihui the Andes mountains Từ liên quan Gần nghĩa安地斯山脈 · 安地斯山脉 · 安地 · 安地卡岛