安地 an địa Hán Việt: an địa Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 地 (địa)Hán Việtan địaCấu tạo安 + 地 · an + địa nghĩa thành phần: an + địa Nghĩa EngJMdict safe area (where the player is safe from enemy attacks)JMdict safe zonejaJMdict 安地(あんち) Từ liên quan Gần nghĩa安地斯 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了