安地卡岛

ān dì kǎ dǎoan địa tạp đảo

Hán Việt: an địa tạp đảo · Pinyin: ān dì kǎ dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 地 (địa) + 卡 (tạp) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảo Antigua

Đức

  • Handedict Antigua (Insel in der Karibik)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安地斯 · 安地斯山脈 · 安地斯山脉