安妥碘 an thỏa điển Hán Việt: an thỏa điển Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 妥 (thỏa) + 碘 (điển)Hán Việtan thỏa điểnCấu tạo安 + 妥 + 碘 · an + thỏa + điển nghĩa thành phần: an + thỏa + điển Nghĩa EngCihui entodon