安宅

an trạch

Hán Việt: an trạch

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安居。《詩經.小雅.鴻鴈》:「雖則劬勞,其究安宅。」《文選.曹植.求通親親表》:「安宅京室,執鞭珥筆。」

Eng

  • Cihui 安宅 nzhái v.p. <wr.> live a peaceful life