安安停停 ān ān tíng tíng·an an đình đình Hán Việt: an an đình đình · Pinyin: ān ān tíng tíng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 安 (an) + 停 (đình) + 停 (đình)Pinyinān ān tíng tíngHán Việtan an đình đìnhTừ loạitínhCấu tạo安 + 安 + 停 + 停 · an + an + đình + đình nghĩa thành phần: an + an + đình + đình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yên bìnhĐứcHandedict friedlich Từ liên quan Gần nghĩa安安静静 · 安安稳稳 · 安安心心 · 安安合适 · 安安逸逸 · 安安分分 · 停停妥妥 · 停停当当