安安停停 ān ān tíng tíng · an an đình đình Hán Việt: an an đình đình · Pinyin: ān ān tíng tíng Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 安 (an) + 停 (đình) + 停 (đình)Pinyinān ān tíng tíngHán Việtan an đình đìnhCấu tạo安 + 安 + 停 + 停 · an + an + đình + đình nghĩa thành phần: an + an + đình + đình