安安頓頓 an an đốn đốn Hán Việt: an an đốn đốn Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 安 (an) + 頓 (đốn) + 頓 (đốn)Hán Việtan an đốn đốnCấu tạo安 + 安 + 頓 + 頓 · an + an + đốn + đốn nghĩa thành phần: an + an + đốn + đốn Nghĩa EngCihui 安安頓頓 n'āndùndùn r.f. peacefully; free of care | ∼ de xiūxile yī tiān had a peaceful rest for the whole day