安定劑 ān dìng jì · an định tề Hán Việt: an định tề · Pinyin: ān dìng jì Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 劑 (tề)Pinyinān dìng jìHán Việtan định tềCấu tạo安 + 定 + 劑 · an + định + tề nghĩa thành phần: an + định + tề