安德阿 ān dé ā · an đức a Hán Việt: an đức a · Pinyin: ān dé ā Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 阿 (a)Pinyinān dé āHán Việtan đức aCấu tạo安 + 德 + 阿 · an + đức + a nghĩa thành phần: an + đức + a