安恬 ān tián · an điềm Hán Việt: an điềm · Pinyin: ān tián Tổng quan Cấu tạo: 安 (an) + 恬 (điềm)Pinyinān tiánHán Việtan điềmCấu tạo安 + 恬 · an + điềm nghĩa thành phần: an + điềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安逸恬适;安静:~入梦。